Công tơ điện phòng nổ DBB-200(400)/1140(660) S – LCD, RS-485, PLC, dùng cho mỏ than hầm lò

Mô tả tổng quan
DBB‑200(400)/1140(660) S là hộp công tơ điện phòng nổ cho mỏ than (Exd I),
dùng trên tuyến cấp điện 1140V/660V (hỗ trợ 380V*), tần số 50Hz, cấu hình
ba pha ba dây. Công tơ đa chức năng sử dụng màn hình LCD hiển thị tuần tự
điện áp, dòng điện, hệ số công suất; điện năng theo khung giờ cao điểm – thấp điểm – trung bình và
kWh tổng không cần quy đổi CT/PT thủ công. Thiết bị tích hợp truyền thông RS‑485
và truyền dữ liệu qua đường dây điện (Power Line Carrier – PLC) phục vụ giám sát/SCADA trong điều kiện hầm lò.
Ưu điểm nổi bật
- An toàn hầm lò: Vỏ phòng nổ, cấp Exd I cho môi trường mỏ than.
- Đo lường đầy đủ: U, I, PF, kWh theo giờ cao điểm/thấp điểm/trung bình.
- Vận hành đơn giản: Hiển thị kWh trực tiếp, không phải nhập lại tỷ số CT/PT.
- Kết nối tin cậy: RS‑485 (thường dùng Modbus) & PLC, phù hợp khoảng cách xa, khó đi cáp tín hiệu.
- Độ chính xác cao: Công suất tác dụng cấp 1.0, công suất phản kháng cấp 2.0.
Thông số kỹ thuật chính
| Kiểu | Hộp công tơ điện phòng nổ cho mỏ: DBB‑200/1140(660) S & DBB‑400/1140(660) S |
|---|---|
| Điện áp định mức | 1140V / 660V (DBB‑200 hỗ trợ thêm 380V*) |
| Tỷ số biến áp đo lường (PT) | 1140:100; 660:100 |
| Dòng định mức | 200A (DBB‑200) hoặc 400A (DBB‑400) |
| Tỷ số biến dòng (CT) | 200:5 (DBB‑200); 400:5 (DBB‑400) |
| Khả năng cách điện | 4.2 kV |
| Cấp chính xác | Hữu công 1.0; Vô công 2.0 |
| Công suất tiêu thụ của thiết bị | ≈ 5 W |
| Dải tần làm việc | 50 Hz ± 5% |
| Khối lượng | ~ 65 kg |
| Giao tiếp | RS‑485; PLC (Power Line Carrier) |
| Hiển thị | LCD cuộn trang tự động/thủ công |
| Ứng dụng | Giám sát & hạch toán điện năng cho tuyến cấp điện 1140/660V trong hầm lò mỏ than |
*Lưu ý: Dải điện áp/phiên bản cụ thể có thể khác theo cấu hình đặt hàng; vui lòng liên hệ để nhận tài liệu kỹ thuật chi tiết và bản vẽ kích thước.
Hướng dẫn chọn model
- DBB‑200/1140(660) S – 200A: Phù hợp nhánh phụ trợ, bơm/quạt gió cục bộ, chiếu sáng.
- DBB‑400/1140(660) S – 400A: Phù hợp nhánh tải lớn như băng tải, máy xúc, trạm bơm công suất cao.
- Kết nối: Ưu tiên RS‑485 khi tủ điều khiển gần; chọn PLC khi khó triển khai cáp truyền thông.
Câu hỏi thường gặp
Thiết bị có hiển thị kWh theo giờ cao điểm/thấp điểm không?
Có. Công tơ phân tách kWh theo cao điểm – thấp điểm – trung bình và hiển thị trên LCD.
Có cần nhập tỷ số CT/PT khi sử dụng?
Không cần thao tác quy đổi thủ công; thiết bị hiển thị trực tiếp kWh và các thông số đo lường.
Có hỗ trợ giám sát từ xa?
Có. Hỗ trợ RS‑485 (phổ biến là Modbus) và PLC để truyền dữ liệu qua đường dây điện.
Từ khóa gợi ý (SEO)
công tơ mỏ than 1140V
DBB‑200/1140(660) S
DBB‑400/1140(660) S
công tơ 3 pha 3 dây hầm lò
RS‑485 Modbus PLC






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.