Tời Khí Nén Phòng Nổ JQH/JQHS
Air Winch dùng động cơ khí nén, truyền động qua hộp giảm tốc tới tang tời để kéo/nâng tải. Thiết kế phòng nổ, không phát tia lửa, vận hành êm và điều chỉnh tốc độ vô cấp, phù hợp môi trường nhiệt độ/độ ẩm cao và khu vực có nguy cơ cháy nổ 0.6 MPa
Ứng dụng
- Giàn khoan dầu khí: sàn khoan (drill floor), pipeline platform, BOP platform.
- Công trình biển & hàng hải (offshore & marine), bến cảng.
- Môi trường dễ cháy nổ, nhiệt độ/độ ẩm cao.
- Mỏ than, mỏ dầu, khảo sát địa chất, khoan địa chất.
- Kéo – dằn – định vị thiết bị, nâng hạ vật nặng bằng cáp thép.
- Khu vực cần nguồn động lực sạch, không phát tia lửa.
Ưu điểm nổi bật
- Phòng nổ – an toàn: dùng khí nén, no sparks, phù hợp khu vực nguy cơ cháy nổ.
- Cấu trúc gọn, bền: vận hành êm, độ tin cậy cao, bảo trì thuận tiện.
- Điều tốc vô cấp: thay đổi tốc độ mượt mà, kiểm soát chính xác lực kéo.
- Hiệu suất ổn định: thích nghi tốt môi trường nóng ẩm, làm việc liên tục.
- Dễ sử dụng: điều khiển tay thuận tiện, phù hợp kéo & nâng tải bằng cáp thép.
Nguyên lý hoạt động
Khí nén cấp vào động cơ khí tạo mô-men quay, truyền qua hộp giảm tốc 2 cấp để tăng mô-men và giảm tốc độ quay, từ đó dẫn động tang tời cuốn/nhả cáp thép nhằm kéo hoặc nâng hạ tải trọng.
Bảng thông số kỹ thuật
| Model | Lực kéo định mức (kN) | Tốc độ cáp tối đa (m/phút) | Công suất (kW) | Áp suất khí vào (MPa) | Lưu lượng khí (m³/phút) | Sức chứa cáp (m) | ĐK cáp (mm) | Kích thước tổng thể (mm) | Khối lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JQHS-20*18 | 20 | 18 | 5.6 | 0.6 | 5.0 | 100 | 12 | 560 × 360 × 460 | 200 |
| JQHS-30*12 | 30 | 12 | 12 | 0.6 | 10.0 | 200 / 400 | 16 | 1250 × 500 × 700 | 500 |
| JQHS-50*12 | 50 | 12 | 16 | 0.6 | 12.7 | 200 / 400 | 18.5 | 1300 × 520 × 760 | 550 |
| JQHS-100*8 | 100 | 8 | 30 | 0.6 | 24.0 | 200 | 24 | 1500 × 720 × 920 | 1100 |
| JQH-5*48 | 5 | 48 | 2.6 | 0.6 | 2.0 | 80 | 8 | 560 × 360 × 420 | 130 |
| JQH-10*24 | 10 | 24 | 3.6 | 0.6 | 2.3 | 80 | 10 | 590 × 380 × 460 | 160 |
Ghi chú: Áp suất khí vào tiêu chuẩn 0,6 MPa. Thông số có thể thay đổi theo cấu hình thực tế.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
“Tời khí nén” tiếng Anh/Trung là gì?
Tiếng Anh: Pneumatic Winch / Air Winch. Tiếng Trung: 气动卷扬机.
Air Winch có phòng nổ không?
Có. Do dùng khí nén nên không phát tia lửa (no sparks), phù hợp khu vực dễ cháy nổ.
Có điều chỉnh tốc độ được không?
Có, hỗ trợ điều tốc vô cấp để kiểm soát tốc độ/ lực kéo mượt mà.
Cần nguồn khí như thế nào?
Áp suất danh định 0,6 MPa; lưu lượng tùy model (2,0–24,0 m³/phút theo bảng).
Chọn model theo tiêu chí nào?
Dựa vào lực kéo yêu cầu (kN), tốc độ cáp, dung lượng cáp và kích thước/khối lượng cho không gian lắp đặt.
Nhận tư vấn chọn model & báo giá
Gửi yêu cầu (tải trọng, tốc độ, chiều dài cáp, môi trường làm việc). Chúng tôi sẽ đề xuất cấu hình phù hợp.
HOTLINE:0843.001.888






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.